Bỏ qua nội dung
  • Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Song Thành Công

STC Việt NamSTC Việt Nam
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • ỨNG DỤNG
  • THƯƠNG HIỆU
  • SẢN PHẨM
  • BẢNG GIÁ
  • KHO
  • Mon - Fri: 8:00- 17:30
    Sat:           8:00 - 15:00

    0834865582

    vi@songthanhcong.com

    0358620184

    de@songthanhcong.com

  • LC 496F 1331743-03 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam
  • LC 195S 760913-08 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam
Giao hàng nhanh chỉ trong vòng 24 giờ
Sản phẩm chính hãng sản phẩm nhập khẩu 100%
Mua hàng tiết kiệm rẻ hơn từ 10% - 30%
Hotline mua hàng 0834865582

http://industry-equip.ansvietnam.com
http://automation.pitesvietnam.com/

LC 416 1331738-17 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam
Trang chủ / Bộ mã hóa - Encoder

LC 416 1331738-17 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam

  • LC 496F 1331743-03 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam
  • LC 195S 760913-08 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam

Ms. Vi – SĐT: 0915 159944

Email:  vi@songthanhcong.com

Skype: vi@songthanhcong.com

Danh mục: Bộ mã hóa - Encoder Thẻ: Bộ chuyển đổi, Bộ chuyển đổi tín hiệu, Bộ mã hóa, Đại Diện Uỷ Quyền Heidenhain Việt Nam, Đại Lý Heidenhain Việt Nam, Encoder, Heidenhain, Heidenhain Việt Nam, Máy đo độ dài, Song Thành Công phân phối, STC Việt Nam, STCvietnam, Thiết bị đo độ dài, Thước đo độ dài Thương hiệu: Heidenhain Vietnam
  • Mô tả
  • Đánh giá (0)

LC 416 1331738-17 Bộ mã hóa Song Thành Công STC Heidenhain Vietnam

Vui lòng liên hệ Công Ty Song Thành Công để được hỗ trợ giá tốt nhất.

 

Giới thiệu LC 416 1331738-17 Bộ mã hóa Heidenhain

Bộ mã hóa tuyến tính tuyệt đối với vỏ kích thước đầy đủ LC 100 series

LC 195S 760913-08 Bộ mã hóa Heidenhain hiện đang được Song Thành Công phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam.

Thiết bị hiện đang được sử dụng trong các lĩnh vực: Thực phẩm, Điện lực, Dầu Khí, Năng lượng mặt trời, Dệt May, Sợi, Nhựa, Thủy Tinh, Giấy, Bào Bì,…

Tính năng 

  • Đối với các trục tuyến tính động cao dài tới 4240 mm
  • Thiết kế chắc chắn và chống rung
  • Đo lường vị trí chính xác và đáng tin cậy cao
  • Tiêu chuẩn ngành đã được chứng minh cho bộ mã hóa trong máy công cụ
  • Có sẵn với chức năng an toàn
  • Giao diện: EnDat , Fanuc, Mitsubishi, Panasonic và DRIVE-CLiQ

Thông số kỹ thuật

Ứng dụng 

Các model tương tự

760913-09 LC 195S 3640 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 2 0    

760913-10 LC 195S 3640 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760913-11 LC 195S 4040 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760913-12     760913-13 LC 195S 3840 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 2 0    

760913-18 LC 195S 4240 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 3 0    

760913-22 LC 195S 4040 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 2 0    

760913-23 LC 195S 3640 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 3 0    

760913-24 LC 195S 4040 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 3 0    

760914-01 LC 195S 140 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-02 LC 195S 240 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0  

Các model tương tự

760914-03 LC 195S 340 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-04 LC 195S 440 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-05 LC 195S 540 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-06 LC 195S 640 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-07 LC 195S 740 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-08 LC 195S 1740 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-09 LC 195S 940 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-10 LC 195S 1440 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-11 LC 195S 1140 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-12 LC 195S 1240 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-13 LC 195S 1340 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0  

Các model tương tự

760914-14 LC 195S 1040 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-15 LC 195S 1540 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-16 LC 195S 1640 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-17 LC 195S 840 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760914-18 LC 195S 1840 3.0 DQ01 FS 1.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 1 0    

760905-34 LC 195F 1040 3.0 Fanuc05 .. 1.2500 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 37    

689694-63 LC 115 2440 5.0 EnDat22 .. 10.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 36    

689697-65 LC 185 1640 5.0 EnDat02 .. 10.0000 I 0MS14-LZ .. ~1Vpp 01 .. AE 3 32    

760916-62 LC 195S 1640 5.0 DQ01 FS 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 2 0  

Các model tương tự

689697-29 LC 185 540 5.0 EnDat02 .. 10.0000 I 0MS14-LZ .. ~1Vpp 01 .. AE 2 32    

760912-61 LC 195S 840 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 3 0    

689694-64 LC 115 840 5.0 EnDat22 .. 10.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 3 36    

689691-45 LC 115 1540 3.0 EnDat22 .. 1.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 36    

1139477-07 LC 195P 740 3.0 Pana01 .. 1.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1 36    

1331744-03 LC 496F 170 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-06 LC 496F 320 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-12 LC 496F 620 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-21 LC 496F 1240 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1  

Các model tương tự

1331744-28 LC 496F 2040 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-49 LC 496F 1240 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2    

1331745-25 LC 496F 1640 5.0 Fanuc05 .. 12.50 14A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-03 LC 416 170 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-06 LC 416 320 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-12 LC 416 620 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-21 LC 416 1240 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

760905-34 LC 195F 1040 3.0 Fanuc05 .. 1.2500 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 37    

689694-63 LC 115 2440 5.0 EnDat22 .. 10.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 36  

Các model tương tự

689697-65 LC 185 1640 5.0 EnDat02 .. 10.0000 I 0MS14-LZ .. ~1Vpp 01 .. AE 3 32    

760916-62 LC 195S 1640 5.0 DQ01 FS 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 2 0    

689697-29 LC 185 540 5.0 EnDat02 .. 10.0000 I 0MS14-LZ .. ~1Vpp 01 .. AE 2 32    

760912-61 LC 195S 840 5.0 DQ01 .. 10.0000 I 0MS14-TS .. .. 01 .. AE 3 0    

689694-64 LC 115 840 5.0 EnDat22 .. 10.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 3 36    

689691-45 LC 115 1540 3.0 EnDat22 .. 1.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2 36    

1139477-07 LC 195P 740 3.0 Pana01 .. 1.0000 I 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1 36    

1331744-03 LC 496F 170 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-06 LC 496F 320 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1  

Các model tương tự

1331744-12 LC 496F 620 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-21 LC 496F 1240 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-28 LC 496F 2040 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331744-49 LC 496F 1240 5.0 Fanuc05 .. 12.50 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 2    

1331745-25 LC 496F 1640 5.0 Fanuc05 .. 12.50 14A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-03 LC 416 170 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-06 LC 416 320 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-12 LC 416 620 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-21 LC 416 1240 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-28 LC 416 2040 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331735-30 LC 416 1020 3.0 EnDat22 .. 1.000 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 3  

Các model tương tự

1331737-01 LC 416 70 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-03 LC 416 170 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-07 LC 416 370 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-11 LC 416 570 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-12 LC 416 620 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-19 LC 416 1020 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-24 LC 416 1540 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331737-28 LC 416 2040 5.0 EnDat22 .. 10.00 12A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

1331738-17 LC 416 870 5,0 EnDat22 .. 10,00 14A 0MS14-LY .. .. 01 .. AE 1    

Các model thiết bị khác

100% Taiwan Origin Finetek Vietnam SEX50000-ACEBCB439B1000
Rotary Paddle Level Sensor
Shaft length adjustable type
Material: Stainless steel Paddle 30*100mm;
Housing: Aluminum alloy IP65
Connection: Flange 2-1/2” JIS 5K;
Vertical mounting
Adjustable shaft length: L= 1000mm
Contact Capacity: SPDT
Power supply: 24Vdc
100% Great Britain Origin AUER Vietnam Code : C115600113
ES2 Electronic Siren, 110-230V AC, 107 dB(A), 440 – 2850 Hz, IP 65, 32 tones, Volume adjustable, walk. Red
100% US  Origin Mark-10 Vietnam Item No.: 23-1033-1 CONTROLLER
DIGITAL CONTROLLER ASS’Y ESM301
100% Germany/ Vietnam
Origin
Phoenix Contact  Vietnam Replacement by 2904596 Power Supply
QUINT4-PS/1AC/2X15DC/2/PT  – Power supply unit
NOTE: 2938743 is no longer in product range.

Công ty TNHH DV TM Song Thành Công là đại lý phân phối chính hãng Bộ mã hoá Heidenhain tại thị trường Việt Nam và là nhà cung cấp thiết bị cảm biến tiêu chuẩn cao trong công nghiệp. Luôn sẵn sàng hỗ trợ giải đáp thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu cho quý khách hàng.

Truy cập Fanpage để theo dõi tin tức hằng ngày

Xem thêm sản phẩm Bộ chuyển đổi thông tin giá cạnh tranh tại đây

Xem thêm sản phẩm Heidenhain Vietnam giá rẻ tại đây

Sẵn giá – Báo ngay –  Bảo hành 12 tháng – Tư vấn, lắp đặt 24/7

Ms. Vi

Hotline: 0834865582

Email:  vi@songthanhcong.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “LC 416 1331738-17 Bộ mã hóa Songthanhcong Heidenhain Vietnam” Hủy

Sản phẩm tương tự

Bộ truyền động Servo cyber® simco® drive 2 Wittenstein VietnamAlternative view of Bộ truyền động Servo cyber® simco® drive 2 Wittenstein Vietnam
Xem nhanh

Motor - Động cơ công nghiệp

Bộ truyền động Servo cyber® simco® drive 2 Wittenstein Vietnam

F510 Wise
Xem nhanh

Thiết bị đo lưu lượng

F510 Wise – Thiết bị đo lưu lượng – Wise vietnam – STC vietnam

Hộp số đặc biệt Customized Wittenstein VietnamHộp số đặc biệt Customized Wittenstein Vietnam
Xem nhanh

Hộp Số Giảm Tốc Công Nghiệp (GearBox)

Hộp số đặc biệt Customized Wittenstein Vietnam

Máy đo lực căng ZF2-50_Hans Schmidt Vietnam_STC Vietnamhanschmidt
Xem nhanh

Thiết bị đo lực

Máy đo lực căng ZF2-50_Hans Schmidt Vietnam_STC Vietnam

Bánh răng Bevel gears Wittenstein VietnamBánh răng Bevel gears Wittenstein Vietnam
Xem nhanh

Phụ kiện - Accessories

Bánh răng Bevel gears Wittenstein Vietnam

Bộ truyền động áp lực ECGp5050 Wittenstein VietnamAlternative view of Bộ truyền động áp lực ECGp5050 Wittenstein Vietnam
Xem nhanh

Điều khiển dẫn động

Bộ truyền động áp lực ECGp5050 Wittenstein Vietnam

GHM 3700 Series Greisinger
Xem nhanh

Thiết bị đo nhiệt độ

Nhiệt kế GHM 3700 Greisinger- Sẵn kho – Giao ngay

LMC-V LMI-V HansSchmidt vietnamLMC-V LMI-V HansSchmidt vietnam
Xem nhanh

Thiết bị đo lực

Máy đo LMC-V, LMI-V HansSchmidt vietnam

Hệ thống cửa hàng

Địa chỉ: Số 66 Đường số 36, Khu đô thị Vạn Phúc, TP. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

 

Chính sách hỗ trợ

Điều khoản và điều kiện
Phương thức đặt hàng
Hướng dẫn đặt hàng
Phương thức giao nhận
Chính sách đổi trả hàng
Phương thức thanh toán
Chính sách bảo hành

Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Số 66 Đường số 36, Khu đô thị Vạn Phúc, TP. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh

Tel: 0834865582

Email: pricing@stc-vietnam.com

Website: www.songthanhcong.com

Theo dõi chúng tôi

Visa
PayPal
Stripe
MasterCard
Cash On Delivery

Copyright 2026 © STC VIETNAM

  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
  • ỨNG DỤNG
  • THƯƠNG HIỆU
  • SẢN PHẨM
  • BẢNG GIÁ
  • KHO
  • Mon - Fri: 8:00- 17:30

    Sat: 8:00 - 15:00

Phone
phone